Đăng ký học tiếng Anh qua ZoomLiên hệ ngayLiên hệ ngay
Phân tích cấu trúc một số câu tiếng Anh
💡 Bài viết này dành cho người đã học lâu nhưng không hiệu quả
Phân tích mẫu 1
Tôi có những câu tiếng Anh sau (tạm thời khoan hãy để ý các nhãn chú thích trên đầu một số từ vựng):
- Tiếng Anh cho trẻ: I see myTTSH smalltính từ catdanh từ chasing thethe balldanh từ, making thethe belldanh từ tinkle
- Tiếng Anh công việc: I hear thethe teamdanh từ implementing hisTTSH newtính từ projectdanh từ, helping thethe efficiencydanh từ grow
- Tiếng Anh IELTS: thethe corporationsdanh từ watch thethe softwaredanh từ processing thethe datadanh từ, making thethe profitdanh từ soar
Nhìn những câu trên có vẻ mỗi câu mỗi khác nhưng thật ra, với người được học bài bản thì sẽ nhìn thấy chúng có rất nhiều điểm giống nhau.
Điểm chung thứ nhất
Những cụm từ như:
- my small cat
- his new project
đều đang dùng cùng một cấu trúc đó là TTSH + tính từ + danh từ (quan sát nhãn chú thích trên đầu từ vựng ở các câu tiếng Anh bên trên)
Những cụm từ như:
- the ball
- the bell
- the team
- the efficiency
- the corporations
- the software
- the data
- the profit
đều đang dùng cùng một cấu trúc đó là the + danh từ (quan sát nhãn chú thích trên đầu từ vựng ở các câu tiếng Anh bên trên)
Điểm chung thứ hai
Các câu bên trên đều được tạo ra nhờ cơ chế thay thế theo mẫu cách dùng của từ vựng.
Một số từ vựng sẽ có những mẫu cách dùng của riêng nó, ví dụ:
- see thấy - có mẫu cách dùng sau:
- see [something] [doing something] thấy [cái gì đó] đang [làm gì đó]
Phân tích:
seesee my small cat[something] chasing[doing something]
thấy con mèo nhỏ của tôi đang đuổi theo
- hear - nghe - có mẫu cách dùng sau:
- hear [somebody] [doing something] nghe tin [ai đó] đang [làm gì đó]
Phân tích:
hearhear the team[something] implementing[doing something]
nghe tin đội nhóm đó đang triển khai
- watch - quan sát - có mẫu cách dùng sau:
- watch [something] [doing something] quan sát [cái gì đó] đang [làm gì đó]
Phân tích:
watchwatch the software[something] processing[doing something]
quan sát phần mềm đang xử lý
- chase đuổi theo - có mẫu cách dùng sau:
- chase [something] đuổi theo [cái gì đó]
Phân tích:
chasechase the ball[something]
đuổi theo quả bóng
- make làm cho / khiến cho - có mẫu cách dùng sau:
- make [something] [do something] làm cho [cái gì đó] [làm gì đó]
Phân tích:
makemake the bell[something] tinkle[do something]
làm cho cái chuông reo leng keng
makemake the profit[something] soar[do something]
làm cho lợi nhuận tăng vọt
- implement triển khai / thực hiện - có mẫu cách dùng sau:
- implement [something] triển khai [cái gì đó]
Phân tích:
implementimplement his new project[something]
triển khai dự án mới của anh ấy
- help giúp / giúp đỡ - có mẫu cách dùng sau:
- help [something] [do something] giúp [cái gì đó] [làm gì đó]
Phân tích:
helphelp the efficiency[something] grow[do something]
giúp hiệu quả tăng trưởng
- process xử lý - có mẫu cách dùng sau:
- process [something] xử lý [cái gì đó]
Phân tích:
processprocess the data[something]
xử lý dữ liệu
Một số ví dụ bổ sung
- see [something] [doing something] thấy [cái gì đó] đang [làm gì đó]
- see the boy playing thấy cậu bé đang chơi
- see the girl singing thấy cô gái đó đang hát
- see my friend drawing thấy bạn của tôi đang vẽ
- see the dog running thấy con chó đang chạy
- hear [somebody] [doing something] nghe [ai đó] đang [làm gì đó]
- hear the team discussing nghe đội ngũ đang thảo luận
- hear the speaker talking nghe người diễn thuyết đang nói
- hear my manager explaining nghe quản lý của tôi đang giải thích
- hear the students complaining nghe các học sinh đang than phiền
- watch [something] [doing something] quan sát [cái gì đó] đang [làm gì đó]
- watch the system updating quan sát hệ thống đang cập nhật
- watch the market shifting quan sát thị trường đang chuyển dịch
- watch the crowd growing quan sát đám đông đang tăng lên
- watch the software running quan sát phần mềm đang chạy
- chase [something] đuổi theo [cái gì đó]
- chase the ball đuổi theo quả bóng
- chase the target đuổi theo mục tiêu
- chase the trend đuổi theo xu hướng
- chase the dream đuổi theo giấc mơ
- process [something] xử lý [cái gì đó]
- process the data xử lý dữ liệu
- process the information xử lý thông tin
- process the request xử lý yêu cầu
- process the payment xử lý thanh toán
- make [something] [do something] làm cho [cái gì đó] [làm gì đó]
- make the bell tinkle làm cho cái chuông kêu leng keng
- make the price drop làm cho giá cả sụt giảm
- make the profit soar làm cho lợi nhuận tăng vọt
- make the system crash làm cho hệ thống bị sập
- help [something] [do something] giúp [cái gì đó] [làm gì đó]
- help the environment heal giúp môi trường phục hồi
- help the team learn giúp đội ngũ học hỏi
- help the wildlife thrive giúp động vật hoang dã phát triển mạnh mẽ
- help the economy grow giúp nền kinh tế tăng trưởng
- implement [something] triển khai [cái gì đó]
- implement the project triển khai dự án
- implement the policy triển khai chính sách
- implement the strategy triển khai chiến lược
- implement the change triển khai sự thay đổi
Đăng ký học tiếng Anh bài bản từ con số 0 tại https://60sfire.link/tienganh
Tôi sẽ dạy cho bạn bài bản từ kiến thức nhỏ nhất đến mở rộng dần giúp bạn hiểu sâu mọi ngóc ngách để giỏi tiếng Anh thực sự.
Nếu thấy nội dung bài viết hay, hãy ủng hộ tui một ly cà phê
Ủng hộ ly cà phê