Lessons ở góc trái bên dưới để hiển thị hoặc ẩn đi danh sách bài viết Đăng ký học tiếng Anh qua ZoomLiên hệ ngayLiên hệ ngay
Gốc từ mis, co, re
Lý thuyết gốc từ
Ý nghĩa của "mis"
Những từ có cấu tạo mis + [từ vựng có nghĩa] thường sẽ mang nghĩa "sai/nhầm" so với từ vựng phía sau nó. ("thường" chứ không phải 100% nhé)
Ví dụ:
- understand hiểu
- misunderstand hiểu lầm, hiểu sai
- interpret giải thích, phiên dịch
- misinterpret giải thích sai
- judge đánh giá, nhận xét
- misjudge đánh giá sai, nhìn nhận sai
- lead dẫn dắt, hướng dẫn
- mislead dẫn đường sai, làm cho lạc đường, làm cho mê muội
- place đặt, để
- misplace đặt sai chỗ, để thất lạc
- pronounce phát âm
- mispronounce phát âm sai
- use sử dụng
- misuse sử dụng sai cách, lạm dụng
- behave cư xử, đối xử
- misbehave cư xử sai cách
- calculate tính toán
- miscalculate tính toán sai
- guide hướng dẫn, chỉ đường
- misguide chỉ đường sai, làm cho lạc lối
- match kết hợp, ghép cặp
- mismatch kết hợp sai, bắt cặp lệch lạc
- inform thông báo, cho hay
- misinform báo tin sai, đưa thông tin sai
- read đọc
- misread đọc sai, hiểu sai ý nghĩa
- print in ấn
- misprint in sai
- represent trình bày
- misrepresent trình bày sai sự thật, bóp méo
- spell đánh vần, viết chính tả
- misspell viết sai chính tả
- treat đối xử, cư xử
- mistreat ngược đãi, đối xử tệ bạc
- count đếm
- miscount đếm sai
- hear nghe
- mishear nghe nhầm
- …
Lưu ý:
Lý thuyết này không phải để bạn tự ý thêm mis vô trước bất kỳ từ nào (không đoán mò được từ nào có thể thêm "mis" ở phía trước đâu)
Ví dụ:
- make làm
- ❌ mismake làm sai (đây là một từ chế tàm bậy vì vậy đừng tự ý chế nhé)
Lý thuyết này chỉ dùng để đoán nghĩa hoặc nhớ nghĩa của từ vựng dễ hơn khi gặp những từ có cấu tạo "mis + [từ vựng có nghĩa]"
Phát âm của "mis"
mis thường được phát âm là /mis/
Nghe phát âm "mis" thử ở bên dưới nhé (đoạn audio bên dưới sẽ đọc: mis, misunderstand, mislead)
Ý nghĩa của "co"
Những từ có cấu tạo co + [từ vựng có nghĩa] thường sẽ mang nghĩa "cùng nhau, đồng thời" hoặc "hỗ trợ qua lại" so với từ vựng phía sau nó. ("thường" chứ không phải 100% nhé)
Ví dụ:
- worker người lao động, nhân viên
- co-worker đồng nghiệp, người làm việc cùng
- founder người sáng lập
- co-founder đồng sáng lập
- creator người sáng tạo
- co-creator đồng sáng tạo, người cùng tạo ra
- author tác giả
- co-author đồng tác giả, người cùng viết sách
- pilot phi công
- co-pilot phi công phụ, người cùng lái
- operate hoạt động, vận hành
- cooperate hợp tác, chung sức làm việc
- ordinate sắp xếp, phân hạng
- coordinate phối hợp, điều phối
- exist tồn tại
- coexist cùng tồn tại hòa bình
- owner chủ sở hữu
- co-owner đồng sở hữu
- star ngôi sao, diễn viên chính
- co-star bạn diễn, người cùng đóng chính
- writer người viết
- co-writer đồng biên kịch, người cùng viết
- host chủ nhà, người dẫn chương trình
- co-host đồng dẫn chương trình, người cùng tiếp đón
- driver người lái xe
- co-driver người cùng lái, phụ lái
- tenant người thuê nhà
- co-tenant người cùng thuê nhà
- sign ký tên
- co-sign cùng ký tên (để bảo lãnh)
- …
Lưu ý:
Tiền tố "co" này khá linh hoạt, nhưng không có nghĩa là bạn có thể tùy tiện ghép bừa bãi trong mọi trường hợp.
Ví dụ:
- student học sinh
- ❌ co-student bạn cùng lớp (đây là từ chế sai, người ta dùng classmate hoặc fellow student nhé)
Ngoài ra, khi viết "co", có từ sẽ viết liền (như cooperate, coexist), có từ sẽ dùng dấu gạch nối (như co-worker, co-founder). Cách tốt nhất là học thuộc định dạng của từ khi gặp chúng trong thực tế.
Phát âm của "co"
co thường được phát âm là /koʊ/ (kâu)
Nghe phát âm "co" thử ở bên dưới nhé (đoạn audio bên dưới sẽ đọc: co, co-worker, cooperate)
Ý nghĩa của "re"
Những từ có cấu tạo re + [từ vựng có nghĩa] thường sẽ mang nghĩa "làm lại một lần nữa" (lặp lại) hoặc "quay ngược trở lại" (hồi đáp/lùi lại) so với từ vựng phía sau nó. ("thường" chứ không phải 100% nhé)
Ví dụ:
- do làm
- redo làm lại
- write viết
- rewrite viết lại, soạn thảo lại
- make làm, tạo ra
- remake làm lại, bản làm lại (phim, nhạc)
- open mở
- reopen mở lại (cửa hàng, cuộc điều tra)
- play phát, chơi
- replay phát lại (video), trận đấu lại
- turn quay, xoay
- return trở về, trả lại
- pay thanh toán
- repay trả lại tiền, hoàn tiền, đền đáp
- fill làm đầy
- refill làm đầy lại, bơm đầy lại
- use sử dụng
- reuse tái sử dụng
- cycle chu kỳ, vòng tuần hoàn
- recycle tái chế
- build xây dựng
- rebuild xây dựng lại, tái thiết
- call gọi
- recall gọi lại, thu hồi (sản phẩm lỗi), gợi nhớ
- consider xem xét
- reconsider xem xét lại, cân nhắc lại
- visit thăm, ghé thăm
- revisit ghé thăm lại, nhìn nhận lại (một vấn đề)
- fresh tươi, mới
- refresh làm mới, làm cho tỉnh táo lại
- …
Lưu ý:
Tiền tố "re" này cực kỳ phổ biến và có tính sản sinh cao, nghĩa là bạn có thể ghép nó với rất nhiều hành động để mang nghĩa "làm lại". Tuy nhiên, hãy cẩn thận với những từ đổi nghĩa hoàn toàn hoặc bẫy chính tả.
Ví dụ:
- move di chuyển
- ⚠️ remove loại bỏ, xóa bỏ (chứ không phải là "di chuyển lại" đâu nhé, nếu muốn nói di chuyển lại người ta dùng move again)
Ngoài ra, có những từ viết giống hệt nhau nhưng có dấu gạch nối sẽ mang nghĩa khác. Ví dụ: resign (từ chức) nhưng re-sign (ký lại hợp đồng).
Phát âm của "re"
re thường được phát âm là /riː/ (rùy) khi đóng vai trò là tiền tố mang nghĩa "làm lại"
Nghe phát âm "re" thử ở bên dưới nhé (đoạn audio bên dưới sẽ đọc: re, redo, rewrite)
Cách ghi nhớ
Đừng cố học thuộc các từ trong ví dụ ở phần bên trên nhé vì tui vẫn nhắc lại cho dù bạn có thuộc hết cách viết và nghĩa của các từ đó thì bạn cũng không nói/viết tốt được đâu.
Chỉ học từ vựng thông qua:
- Tích lũy kiến thức lý thuyết để tạo ra những liên kết trí nhớ như:
- Cấu trúc câu
- Cấu tạo từ vựng (mis, co,…)
- Mối liên hệ giữa phát âm và cách viết
- Luyện tập dịch tiếng Anh trong ngữ cảnh/tình huống liền mạch rõ ràng
- Nhìn thấy từ vựng nhiều lần trong quá trình đọc tiếng Anh
Để não bộ ghi nhớ tự nhiên, đừng chỉ vì thuộc được vài cái nghĩa và cách viết của vài từ vựng thô trong thời gian ngắn mà đánh mất tiềm năng thực sự của não bộ.
Tui đang giúp bạn rèn trí nhớ để giỏi tiếng Anh toàn diện chứ không chỉ đơn thuần là trí nhớ để học mỗi từ vựng.
Có thể người học từ vựng thông qua ngữ cảnh sẽ chậm hơn một chút ở giai đoạn đầu nhưng tổng thể về lâu dài họ chắc chắn tiến bộ nhanh hơn những người cố gắng học thuộc các từ vựng trong danh sách.
Bởi vì lúc bạn học thuộc từ vựng trong danh sách, não bộ chỉ có thể tiếp thu được lượng thông tin ít ỏi về từ vựng.
Còn khi bạn học thông qua dịch câu trong tình huống rõ ràng, não bộ sẽ vô thức thu thập rất nhiều thông tin cùng một lúc (giống như nước được rải đều ở nhiều cốc nước) và tới khi tích lũy đủ (nó sẽ liên tục tạo ra nhiều cốc nước đầy), nó sẽ liên kết lại và tạo ra sự thay đổi quả lớn.
Ghi nhớ từ vựng qua ngữ cảnh
Hãy luyện tập bằng cách dịch các đoạn văn đơn giản bên dưới để thuộc từ vựng (từ nào không biết thì tra nghĩa trên từ điển nhé)
Bài luyện tập 1
I often misread this word. you correct my mistake. I feel confident. I appreciate your help. You smile.
Bài luyện tập 2
You look smart. I feel familiar. I like your team. I watch your work. I finally co-operate with your team.
Bài luyện tập 3
You mishear my name. You mispronounce that name. I repeat my name. I feel comfortable. We start our conversation.
Bài luyện tập 4
I accidentally read her diary. I now understand her pain. I feel empathy. I close that diary. I think about her feeling.
Nếu thấy nội dung bài viết hay, hãy ủng hộ tui một ly cà phê
Ủng hộ ly cà phê